Đến nội dung chính

钉书钉

Âm Hán Việt: đinh thư đinh

钉书钉 nghĩa là ghim dập, đinh kẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ghim dập
  • đinh kẹp

Chiết tự 钉书钉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钉đinh — đinh
  • 书thư — sách, thư
  • 钉đinh — đinh

Câu hỏi thường gặp

钉书钉 nghĩa là gì?

钉书钉 dịch sang tiếng Việt là ghim dập, đinh kẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 钉书钉 đọc thế nào?

钉书钉 đọc theo âm Hán Việt là đinh thư đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钉书钉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.