Đến nội dung chính

錄音機

Âm Hán Việt: lục âm ki

錄音機 nghĩa là tape recorders.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tape recorders

Chiết tự 錄音機: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 錄lục — lục
  • 音âm — âm, thanh âm
  • 機ki — cơ

Câu hỏi thường gặp

錄音機 nghĩa là gì?

錄音機 dịch sang tiếng Việt là tape recorders.

Âm Hán Việt của 錄音機 đọc thế nào?

錄音機 đọc theo âm Hán Việt là lục âm ki. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 錄音機

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 錄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.