Đến nội dung chính

錄影機

Âm Hán Việt: lục ảnh ki

錄影機 nghĩa là video cassette recorders.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • video cassette recorders

Chiết tự 錄影機: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 錄lục — lục
  • 影ảnh — ảnh
  • 機ki — cơ

Câu hỏi thường gặp

錄影機 nghĩa là gì?

錄影機 dịch sang tiếng Việt là video cassette recorders.

Âm Hán Việt của 錄影機 đọc thế nào?

錄影機 đọc theo âm Hán Việt là lục ảnh ki. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 錄影機

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 錄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.