Đến nội dung chính

鉴定专家

Âm Hán Việt: giám định chuyên gia

鉴定专家 nghĩa là chuyên gia giám định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyên gia giám định

Chiết tự 鉴定专家: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鉴giám — giám
  • 定định — định, bình tĩnh
  • 专chuyên — chuyên
  • 家gia — gia, nhà

Câu hỏi thường gặp

鉴定专家 nghĩa là gì?

鉴定专家 dịch sang tiếng Việt là chuyên gia giám định.

Âm Hán Việt của 鉴定专家 đọc thế nào?

鉴定专家 đọc theo âm Hán Việt là giám định chuyên gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鉴定专家

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鉴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.