Đến nội dung chính

鉴往知来

Âm Hán Việt: giám vãng tri lai

鉴往知来 nghĩa là xem trước biết sau, xem xét việc quá khứ có thể đoán biết được tương lai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xem trước biết sau
  • xem xét việc quá khứ có thể đoán biết được tương lai

Chiết tự 鉴往知来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鉴giám — giám
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 知tri — biết
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

鉴往知来 nghĩa là gì?

鉴往知来 dịch sang tiếng Việt là xem trước biết sau, xem xét việc quá khứ có thể đoán biết được tương lai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鉴往知来 đọc thế nào?

鉴往知来 đọc theo âm Hán Việt là giám vãng tri lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鉴往知来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鉴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.