Đến nội dung chính

郎情妾意

Âm Hán Việt: lang tình thiếp ý

郎情妾意 nghĩa là tình chàng ý thiếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình chàng ý thiếp

Chiết tự 郎情妾意: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 郎lang — lang, đám, chúng
  • 情tình — chuyện
  • 妾thiếp — thiếp
  • 意ý — ý

Câu hỏi thường gặp

郎情妾意 nghĩa là gì?

郎情妾意 dịch sang tiếng Việt là tình chàng ý thiếp.

Âm Hán Việt của 郎情妾意 đọc thế nào?

郎情妾意 đọc theo âm Hán Việt là lang tình thiếp ý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 郎情妾意

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 郎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.