Đến nội dung chính

郎当

Âm Hán Việt: lang đương

郎当 nghĩa là dây xích, leng keng, lanh canh, không vừa người, xộc xệch…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dây xích
  • leng keng
  • lanh canh
  • không vừa người
  • xộc xệch
  • xốc xếch
  • chán đời
  • bất mãn
  • người vô dụng
  • kẻ không làm nên trò trống gì
  • kẻ bỏ đi
  • đồ vô tích sự

Chiết tự 郎当: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 郎lang — lang, đám, chúng
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm

Câu hỏi thường gặp

郎当 nghĩa là gì?

郎当 dịch sang tiếng Việt là dây xích, leng keng, lanh canh, không vừa người, xộc xệch, xốc xếch, chán đời, bất mãn, người vô dụng, kẻ không làm nên trò trống gì, kẻ bỏ đi, đồ vô tích sự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 郎当 đọc thế nào?

郎当 đọc theo âm Hán Việt là lang đương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 郎当

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 郎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.