Đến nội dung chính

郁闷

Âm Hán Việt: úc muộn

郁闷 nghĩa là phiền muộn, buồn bực, sầu não, buồn rầu, u sầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phiền muộn
  • buồn bực
  • sầu não
  • buồn rầu
  • u sầu

Chiết tự 郁闷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 郁úc — úc
  • 闷muộn — buồn bực, khó chịu, muộn

Câu hỏi thường gặp

郁闷 nghĩa là gì?

郁闷 dịch sang tiếng Việt là phiền muộn, buồn bực, sầu não, buồn rầu, u sầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 郁闷 đọc thế nào?

郁闷 đọc theo âm Hán Việt là úc muộn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 郁闷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 郁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.