Đến nội dung chính

郁金香

Âm Hán Việt: úc kim hương

郁金香 nghĩa là cây uất kim hương, cây tu-líp, hoa uất kim hương, hoa tu-líp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây uất kim hương
  • cây tu-líp
  • hoa uất kim hương
  • hoa tu-líp

Chiết tự 郁金香: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 郁úc — úc
  • 金kim — kim
  • 香hương — hương, thơm mát

Câu hỏi thường gặp

郁金香 nghĩa là gì?

郁金香 dịch sang tiếng Việt là cây uất kim hương, cây tu-líp, hoa uất kim hương, hoa tu-líp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 郁金香 đọc thế nào?

郁金香 đọc theo âm Hán Việt là úc kim hương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 郁金香

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 郁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.