Đến nội dung chính

邻里和睦

Âm Hán Việt: lân lý hòa mục

邻里和睦 nghĩa là láng giềng hòa thuận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • láng giềng hòa thuận

Chiết tự 邻里和睦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 邻lân — hàng xóm, bên cạnh
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 睦mục — hòa thuận

Câu hỏi thường gặp

邻里和睦 nghĩa là gì?

邻里和睦 dịch sang tiếng Việt là láng giềng hòa thuận.

Âm Hán Việt của 邻里和睦 đọc thế nào?

邻里和睦 đọc theo âm Hán Việt là lân lý hòa mục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 邻里和睦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 邻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.