Đến nội dung chính

邻国的笑柄

Âm Hán Việt: lân quốc đích tiếu bính

邻国的笑柄 nghĩa là trò cười của nước láng giềng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trò cười của nước láng giềng

Chiết tự 邻国的笑柄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 邻lân — hàng xóm, bên cạnh
  • 国quốc — nước
  • 的đích
  • 笑tiếu — cười
  • 柄bính — chuôi

Câu hỏi thường gặp

邻国的笑柄 nghĩa là gì?

邻国的笑柄 dịch sang tiếng Việt là trò cười của nước láng giềng.

Âm Hán Việt của 邻国的笑柄 đọc thế nào?

邻国的笑柄 đọc theo âm Hán Việt là lân quốc đích tiếu bính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 邻国的笑柄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 邻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.