Đến nội dung chính

邮袋

Âm Hán Việt: bưu đại

邮袋 nghĩa là bao đựng bưu kiện, túi đựng bưu kiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bao đựng bưu kiện
  • túi đựng bưu kiện

Chiết tự 邮袋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 邮bưu — bưu
  • 袋đại — túi, xách

Câu hỏi thường gặp

邮袋 nghĩa là gì?

邮袋 dịch sang tiếng Việt là bao đựng bưu kiện, túi đựng bưu kiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 邮袋 đọc thế nào?

邮袋 đọc theo âm Hán Việt là bưu đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 邮袋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 邮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.