Đến nội dung chính

邮政编码

Âm Hán Việt: bưu chính biên mã

邮政编码 nghĩa là mã bưu cục, mã thư tín, mã vùng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mã bưu cục
  • mã thư tín
  • mã vùng

Chiết tự 邮政编码: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 邮bưu — bưu
  • 政chính — chính
  • 编biên — biên
  • 码mã — con ngựa

Câu hỏi thường gặp

邮政编码 nghĩa là gì?

邮政编码 dịch sang tiếng Việt là mã bưu cục, mã thư tín, mã vùng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 邮政编码 đọc thế nào?

邮政编码 đọc theo âm Hán Việt là bưu chính biên mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 邮政编码

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 邮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.