Đến nội dung chính

避雷线

Âm Hán Việt: tị lôi tuyến

避雷线 nghĩa là dây mát, dây chống sét, dây nối đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dây mát
  • dây chống sét
  • dây nối đất

Chiết tự 避雷线: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 避tị — tránh, trốn tránh
  • 雷lôi — lôi
  • 线tuyến — tuyến

Câu hỏi thường gặp

避雷线 nghĩa là gì?

避雷线 dịch sang tiếng Việt là dây mát, dây chống sét, dây nối đất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 避雷线 đọc thế nào?

避雷线 đọc theo âm Hán Việt là tị lôi tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 避雷线

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 避 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.