Đến nội dung chính

避无可避

Âm Hán Việt: tị vô khả tị

避无可避 nghĩa là tránh cũng không thể tránh, tránh không thể tránh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tránh cũng không thể tránh
  • tránh không thể tránh

Chiết tự 避无可避: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 避tị — tránh, trốn tránh
  • 无vô — không, vô
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 避tị — tránh, trốn tránh

Câu hỏi thường gặp

避无可避 nghĩa là gì?

避无可避 dịch sang tiếng Việt là tránh cũng không thể tránh, tránh không thể tránh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 避无可避 đọc thế nào?

避无可避 đọc theo âm Hán Việt là tị vô khả tị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 避无可避

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 避 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.