Đến nội dung chính

遭遇了

Âm Hán Việt: tao ngộ liễu

遭遇了 nghĩa là đã tao ngộ, tao ngộ rồi, tao ngộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã tao ngộ
  • tao ngộ rồi
  • tao ngộ

Chiết tự 遭遇了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遭tao — bị, lần
  • 遇ngộ — gặp
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

遭遇了 nghĩa là gì?

遭遇了 dịch sang tiếng Việt là đã tao ngộ, tao ngộ rồi, tao ngộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 遭遇了 đọc thế nào?

遭遇了 đọc theo âm Hán Việt là tao ngộ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遭遇了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.