Đến nội dung chính

遭受挫折

Âm Hán Việt: tao thụ tỏa chiết

遭受挫折 nghĩa là gặp phải ngăn trở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặp phải ngăn trở

Chiết tự 遭受挫折: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遭tao — bị, lần
  • 受thụ — được, chịu, bị
  • 挫tỏa — áp chế
  • 折chiết — gãy

Câu hỏi thường gặp

遭受挫折 nghĩa là gì?

遭受挫折 dịch sang tiếng Việt là gặp phải ngăn trở.

Âm Hán Việt của 遭受挫折 đọc thế nào?

遭受挫折 đọc theo âm Hán Việt là tao thụ tỏa chiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遭受挫折

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.