Đến nội dung chính

遊玩了

Âm Hán Việt: du ngoạn liễu

遊玩了 nghĩa là du ngoạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • du ngoạn

Chiết tự 遊玩了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遊du — du
  • 玩ngoạn — chơi, ngoạn, đùa
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

遊玩了 nghĩa là gì?

遊玩了 dịch sang tiếng Việt là du ngoạn.

Âm Hán Việt của 遊玩了 đọc thế nào?

遊玩了 đọc theo âm Hán Việt là du ngoạn liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遊玩了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.