Đến nội dung chính

遊泳池

Âm Hán Việt: du vịnh trì

遊泳池 nghĩa là hồ bơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hồ bơi

Chiết tự 遊泳池: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遊du — du
  • 泳vịnh — lặn
  • 池trì — trì

Câu hỏi thường gặp

遊泳池 nghĩa là gì?

遊泳池 dịch sang tiếng Việt là hồ bơi.

Âm Hán Việt của 遊泳池 đọc thế nào?

遊泳池 đọc theo âm Hán Việt là du vịnh trì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遊泳池

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.