Đến nội dung chính

遂宁

Âm Hán Việt: toại ninh

遂宁 nghĩa là Toại Ninh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Toại Ninh

Chiết tự 遂宁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遂toại — thích thú
  • 宁ninh — yên tĩnh

Câu hỏi thường gặp

遂宁 nghĩa là gì?

遂宁 dịch sang tiếng Việt là Toại Ninh.

Âm Hán Việt của 遂宁 đọc thế nào?

遂宁 đọc theo âm Hán Việt là toại ninh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遂宁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.