Đến nội dung chính

遂丢出

Âm Hán Việt: toại đâu xuất

遂丢出 nghĩa là liền ném ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liền ném ra

Chiết tự 遂丢出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遂toại — thích thú
  • 丢đâu — ném
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

遂丢出 nghĩa là gì?

遂丢出 dịch sang tiếng Việt là liền ném ra.

Âm Hán Việt của 遂丢出 đọc thế nào?

遂丢出 đọc theo âm Hán Việt là toại đâu xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遂丢出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.