Đến nội dung chính

遁天入地

Âm Hán Việt: độn thiên nhập địa

遁天入地 nghĩa là độn thiên nhập địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độn thiên nhập địa

Chiết tự 遁天入地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遁độn — trốn
  • 天thiên — thiên
  • 入nhập — nhập, vào
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

遁天入地 nghĩa là gì?

遁天入地 dịch sang tiếng Việt là độn thiên nhập địa.

Âm Hán Việt của 遁天入地 đọc thế nào?

遁天入地 đọc theo âm Hán Việt là độn thiên nhập địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遁天入地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.