Đến nội dung chính

遁出战局

Âm Hán Việt: độn xuất chiến cục

遁出战局 nghĩa là chui ra chiến cuộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chui ra chiến cuộc

Chiết tự 遁出战局: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遁độn — trốn
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 战chiến — chiến
  • 局cục — ván, bàn cờ

Câu hỏi thường gặp

遁出战局 nghĩa là gì?

遁出战局 dịch sang tiếng Việt là chui ra chiến cuộc.

Âm Hán Việt của 遁出战局 đọc thế nào?

遁出战局 đọc theo âm Hán Việt là độn xuất chiến cục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遁出战局

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.