Đến nội dung chính

逛来逛去

Âm Hán Việt: cuống lai cuống khứ

逛来逛去 nghĩa là đi lang thang, đi vơ vẩn, dạo tới dạo lui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi lang thang
  • đi vơ vẩn
  • dạo tới dạo lui

Chiết tự 逛来逛去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逛cuống — đi dạo, cuống
  • 来lai — tới
  • 逛cuống — đi dạo, cuống
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

逛来逛去 nghĩa là gì?

逛来逛去 dịch sang tiếng Việt là đi lang thang, đi vơ vẩn, dạo tới dạo lui. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逛来逛去 đọc thế nào?

逛来逛去 đọc theo âm Hán Việt là cuống lai cuống khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逛来逛去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.

逛来逛去 nghĩa là gì? Âm Hán Việt & nghĩa Vietphrase · dichhanviet.com