Đến nội dung chính

通讯员

Âm Hán Việt: thông tấn viên

通讯员 nghĩa là thông tín viên, cộng tác viên về thông tin, nhân viên truyền tin.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thông tín viên
  • cộng tác viên về thông tin
  • nhân viên truyền tin

Chiết tự 通讯员: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 通thông — thông
  • 讯tấn — tin tức, tin
  • 员viên — thành viên, viên

Câu hỏi thường gặp

通讯员 nghĩa là gì?

通讯员 dịch sang tiếng Việt là thông tín viên, cộng tác viên về thông tin, nhân viên truyền tin. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 通讯员 đọc thế nào?

通讯员 đọc theo âm Hán Việt là thông tấn viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 通讯员

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 通 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.