Đến nội dung chính

通行证

Âm Hán Việt: thông hành chứng

通行证 nghĩa là giấy thông hành, thẻ thông hành, giấy lưu hành nội bộ, giấy tờ lưu hành nội bộ, tài liệu lưu hành nội bộ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giấy thông hành
  • thẻ thông hành
  • giấy lưu hành nội bộ
  • giấy tờ lưu hành nội bộ
  • tài liệu lưu hành nội bộ
  • thông hành chứng

Chiết tự 通行证: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 通thông — thông
  • 行hành — đi, được
  • 证chứng — chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

通行证 nghĩa là gì?

通行证 dịch sang tiếng Việt là giấy thông hành, thẻ thông hành, giấy lưu hành nội bộ, giấy tờ lưu hành nội bộ, tài liệu lưu hành nội bộ, thông hành chứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 通行证 đọc thế nào?

通行证 đọc theo âm Hán Việt là thông hành chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 通行证

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 通 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.