Đến nội dung chính

逐步

Âm Hán Việt: trục bộ

逐步 nghĩa là từng bước, lần lượt, trục bộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từng bước
  • lần lượt
  • trục bộ

Chiết tự 逐步: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逐trục — trục
  • 步bộ — bước, bộ

Câu hỏi thường gặp

逐步 nghĩa là gì?

逐步 dịch sang tiếng Việt là từng bước, lần lượt, trục bộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逐步 đọc thế nào?

逐步 đọc theo âm Hán Việt là trục bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逐步

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.