Đến nội dung chính

逐出门墙

Âm Hán Việt: trục xuất môn tường

逐出门墙 nghĩa là đuổi ra khỏi môn tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đuổi ra khỏi môn tường

Chiết tự 逐出门墙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逐trục — trục
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 门môn — cửa
  • 墙tường — tường

Câu hỏi thường gặp

逐出门墙 nghĩa là gì?

逐出门墙 dịch sang tiếng Việt là đuổi ra khỏi môn tường.

Âm Hán Việt của 逐出门墙 đọc thế nào?

逐出门墙 đọc theo âm Hán Việt là trục xuất môn tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逐出门墙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.