Đến nội dung chính

逃得出去

Âm Hán Việt: đào đắc xuất khứ

逃得出去 nghĩa là có thể chạy thoát được, chạy thoát được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có thể chạy thoát được
  • chạy thoát được

Chiết tự 逃得出去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逃đào — trốn, chạy trốn, đào
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

逃得出去 nghĩa là gì?

逃得出去 dịch sang tiếng Việt là có thể chạy thoát được, chạy thoát được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逃得出去 đọc thế nào?

逃得出去 đọc theo âm Hán Việt là đào đắc xuất khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逃得出去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.