Đến nội dung chính

退避三舍

Âm Hán Việt: thối tị tam xá

退避三舍 nghĩa là nhượng bộ lui binh, nhượng bộ đối phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhượng bộ lui binh
  • nhượng bộ đối phương

Chiết tự 退避三舍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 退thối — lui, thối
  • 避tị — tránh, trốn tránh
  • 三tam — ba, tam
  • 舍xá — bỏ

Câu hỏi thường gặp

退避三舍 nghĩa là gì?

退避三舍 dịch sang tiếng Việt là nhượng bộ lui binh, nhượng bộ đối phương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 退避三舍 đọc thế nào?

退避三舍 đọc theo âm Hán Việt là thối tị tam xá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 退避三舍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 退 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.