Đến nội dung chính

退伍

Âm Hán Việt: thối ngũ

退伍 nghĩa là xuất ngũ, giải ngũ, ra khỏi quân ngũ, ra khỏi quân đội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xuất ngũ
  • giải ngũ
  • ra khỏi quân ngũ
  • ra khỏi quân đội

Chiết tự 退伍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 退thối — lui, thối
  • 伍ngũ — ngũ

Câu hỏi thường gặp

退伍 nghĩa là gì?

退伍 dịch sang tiếng Việt là xuất ngũ, giải ngũ, ra khỏi quân ngũ, ra khỏi quân đội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 退伍 đọc thế nào?

退伍 đọc theo âm Hán Việt là thối ngũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 退伍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 退 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.