Đến nội dung chính

迫在眉睫的

Âm Hán Việt: bách tại mi tiệp đích

迫在眉睫的 nghĩa là cấp bách ở trước mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cấp bách ở trước mắt

Chiết tự 迫在眉睫的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迫bách — bách, vội vã, vội vả
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 眉mi — lông mày
  • 睫tiệp — tiệp
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

迫在眉睫的 nghĩa là gì?

迫在眉睫的 dịch sang tiếng Việt là cấp bách ở trước mắt.

Âm Hán Việt của 迫在眉睫的 đọc thế nào?

迫在眉睫的 đọc theo âm Hán Việt là bách tại mi tiệp đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迫在眉睫的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.