Đến nội dung chính

迈着四方步

Âm Hán Việt: mại trứ tứ phương bộ

迈着四方步 nghĩa là bước chân thanh thản.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bước chân thanh thản

Chiết tự 迈着四方步: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迈mại — bước, mại
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 四tứ — bốn
  • 方phương — phương
  • 步bộ — bước, bộ

Câu hỏi thường gặp

迈着四方步 nghĩa là gì?

迈着四方步 dịch sang tiếng Việt là bước chân thanh thản.

Âm Hán Việt của 迈着四方步 đọc thế nào?

迈着四方步 đọc theo âm Hán Việt là mại trứ tứ phương bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迈着四方步

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.