Đến nội dung chính

迈开步子

Âm Hán Việt: mại khai bộ tử

迈开步子 nghĩa là mở rộng bước chân, mại khai bộ tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mở rộng bước chân
  • mại khai bộ tử

Chiết tự 迈开步子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迈mại — bước, mại
  • 开khai — khai
  • 步bộ — bước, bộ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

迈开步子 nghĩa là gì?

迈开步子 dịch sang tiếng Việt là mở rộng bước chân, mại khai bộ tử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 迈开步子 đọc thế nào?

迈开步子 đọc theo âm Hán Việt là mại khai bộ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迈开步子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.