Đến nội dung chính

边远

Âm Hán Việt: biên viễn

边远 nghĩa là xa xôi, xa xăm, tách biệt, hẻo lánh, sát biên giới…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xa xôi
  • xa xăm
  • tách biệt
  • hẻo lánh
  • sát biên giới
  • biên viễn

Chiết tự 边远: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép
  • 远viễn — xa

Câu hỏi thường gặp

边远 nghĩa là gì?

边远 dịch sang tiếng Việt là xa xôi, xa xăm, tách biệt, hẻo lánh, sát biên giới, biên viễn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 边远 đọc thế nào?

边远 đọc theo âm Hán Việt là biên viễn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 边远

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 边 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.