Đến nội dung chính

边角料

Âm Hán Việt: biên giác liêu

边角料 nghĩa là đầu thừa đuôi thẹo, vật liệu thừa, thức ăn thừa, mẩu thừa, phế liệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu thừa đuôi thẹo
  • vật liệu thừa
  • thức ăn thừa
  • mẩu thừa
  • phế liệu

Chiết tự 边角料: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép
  • 角giác — giác, góc, cạnh
  • 料liêu — liệu

Câu hỏi thường gặp

边角料 nghĩa là gì?

边角料 dịch sang tiếng Việt là đầu thừa đuôi thẹo, vật liệu thừa, thức ăn thừa, mẩu thừa, phế liệu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 边角料 đọc thế nào?

边角料 đọc theo âm Hán Việt là biên giác liêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 边角料

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 边 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.