Đến nội dung chính

辱没了剑

Âm Hán Việt: nhục một liễu kiếm

辱没了剑 nghĩa là chỉ làm nhục kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỉ làm nhục kiếm

Chiết tự 辱没了剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辱nhục — nhục
  • 没một — không có, một
  • 了liễu
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

辱没了剑 nghĩa là gì?

辱没了剑 dịch sang tiếng Việt là chỉ làm nhục kiếm.

Âm Hán Việt của 辱没了剑 đọc thế nào?

辱没了剑 đọc theo âm Hán Việt là nhục một liễu kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辱没了剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.