Đến nội dung chính

辱我父亲者

Âm Hán Việt: nhục ngã phụ thân giả

辱我父亲者 nghĩa là người vũ nhục cha ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người vũ nhục cha ta

Chiết tự 辱我父亲者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辱nhục — nhục
  • 我ngã — ta
  • 父phụ — phụ
  • 亲thân — thân
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

辱我父亲者 nghĩa là gì?

辱我父亲者 dịch sang tiếng Việt là người vũ nhục cha ta.

Âm Hán Việt của 辱我父亲者 đọc thế nào?

辱我父亲者 đọc theo âm Hán Việt là nhục ngã phụ thân giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辱我父亲者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.