Đến nội dung chính

辰星量天尺

Âm Hán Việt: thần tinh lượng thiên xích

辰星量天尺 nghĩa là Thần Tinh Lượng Thiên Xích.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thần Tinh Lượng Thiên Xích

Chiết tự 辰星量天尺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辰thần — thần
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 量lượng — số lượng, cách
  • 天thiên — thiên
  • 尺xích — xích, thước

Câu hỏi thường gặp

辰星量天尺 nghĩa là gì?

辰星量天尺 dịch sang tiếng Việt là Thần Tinh Lượng Thiên Xích.

Âm Hán Việt của 辰星量天尺 đọc thế nào?

辰星量天尺 đọc theo âm Hán Việt là thần tinh lượng thiên xích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辰星量天尺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.