Đến nội dung chính

辰时了

Âm Hán Việt: thần thời liễu

辰时了 nghĩa là giờ thìn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giờ thìn

Chiết tự 辰时了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辰thần — thần
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

辰时了 nghĩa là gì?

辰时了 dịch sang tiếng Việt là giờ thìn.

Âm Hán Việt của 辰时了 đọc thế nào?

辰时了 đọc theo âm Hán Việt là thần thời liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辰时了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.