Đến nội dung chính

辩证唯物主义

Âm Hán Việt: biện chứng duy vật chủ nghĩa

辩证唯物主义 nghĩa là chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật biện chứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chủ nghĩa duy vật biện chứng
  • duy vật biện chứng

Chiết tự 辩证唯物主义: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辩biện — biện
  • 证chứng — chứng nhận
  • 唯duy — duy
  • 物vật — vật
  • 主chủ — chủ
  • 义nghĩa — nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辩证唯物主义 nghĩa là gì?

辩证唯物主义 dịch sang tiếng Việt là chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật biện chứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 辩证唯物主义 đọc thế nào?

辩证唯物主义 đọc theo âm Hán Việt là biện chứng duy vật chủ nghĩa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辩证唯物主义

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.