Đến nội dung chính

辩出

Âm Hán Việt: biện xuất

辩出 nghĩa là cãi ra, tranh luận ra, biện giải ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cãi ra
  • tranh luận ra
  • biện giải ra

Chiết tự 辩出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辩biện — biện
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

辩出 nghĩa là gì?

辩出 dịch sang tiếng Việt là cãi ra, tranh luận ra, biện giải ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 辩出 đọc thế nào?

辩出 đọc theo âm Hán Việt là biện xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辩出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.