Đến nội dung chính

辟邪的作用

Âm Hán Việt: tịch tà đích tác dụng

辟邪的作用 nghĩa là tác dụng trừ tà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tác dụng trừ tà

Chiết tự 辟邪的作用: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辟tịch — tích
  • 邪tà — tà
  • 的đích
  • 作tác — làm, tác
  • 用dụng — dùng

Câu hỏi thường gặp

辟邪的作用 nghĩa là gì?

辟邪的作用 dịch sang tiếng Việt là tác dụng trừ tà.

Âm Hán Việt của 辟邪的作用 đọc thế nào?

辟邪的作用 đọc theo âm Hán Việt là tịch tà đích tác dụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辟邪的作用

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.