Đến nội dung chính

辟守玄

Âm Hán Việt: tịch thủ huyền

辟守玄 nghĩa là Ích Thủ Huyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ích Thủ Huyền

Chiết tự 辟守玄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辟tịch — tích
  • 守thủ — thủ
  • 玄huyền — huyền

Câu hỏi thường gặp

辟守玄 nghĩa là gì?

辟守玄 dịch sang tiếng Việt là Ích Thủ Huyền.

Âm Hán Việt của 辟守玄 đọc thế nào?

辟守玄 đọc theo âm Hán Việt là tịch thủ huyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辟守玄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.