Đến nội dung chính

辛勤

Âm Hán Việt: tân cần

辛勤 nghĩa là vất vả cần cù, siêng năng, chăm chỉ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vất vả cần cù
  • siêng năng
  • chăm chỉ

Chiết tự 辛勤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辛tân — tân
  • 勤cần — cần, chuyên cần

Câu hỏi thường gặp

辛勤 nghĩa là gì?

辛勤 dịch sang tiếng Việt là vất vả cần cù, siêng năng, chăm chỉ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 辛勤 đọc thế nào?

辛勤 đọc theo âm Hán Việt là tân cần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辛勤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.