Đến nội dung chính

辛亥革命

Âm Hán Việt: tân hợi cách mệnh

辛亥革命 nghĩa là Cách mạng Tân Hợi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cách mạng Tân Hợi

Chiết tự 辛亥革命: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辛tân — tân
  • 亥hợi — hợi
  • 革cách — cách
  • 命mệnh — mạng

Câu hỏi thường gặp

辛亥革命 nghĩa là gì?

辛亥革命 dịch sang tiếng Việt là Cách mạng Tân Hợi.

Âm Hán Việt của 辛亥革命 đọc thế nào?

辛亥革命 đọc theo âm Hán Việt là tân hợi cách mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辛亥革命

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.