Đến nội dung chính

输理

Âm Hán Việt: thâu lý

输理 nghĩa là thua lí, đuối lí, lí lẽ không vững.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thua lí
  • đuối lí
  • lí lẽ không vững

Chiết tự 输理: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 输thâu — thua, thâu
  • 理lý — để ý, lý

Câu hỏi thường gặp

输理 nghĩa là gì?

输理 dịch sang tiếng Việt là thua lí, đuối lí, lí lẽ không vững. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 输理 đọc thế nào?

输理 đọc theo âm Hán Việt là thâu lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 输理

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 输 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.