Đến nội dung chính

输不能赢

Âm Hán Việt: thâu bất năng doanh

输不能赢 nghĩa là thua không thể thắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thua không thể thắng

Chiết tự 输不能赢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 输thâu — thua, thâu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 能năng — có thể, năng
  • 赢doanh — thắng, doanh

Câu hỏi thường gặp

输不能赢 nghĩa là gì?

输不能赢 dịch sang tiếng Việt là thua không thể thắng.

Âm Hán Việt của 输不能赢 đọc thế nào?

输不能赢 đọc theo âm Hán Việt là thâu bất năng doanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 输不能赢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 输 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.