Đến nội dung chính

较高下

Âm Hán Việt: giác cao hạ

较高下 nghĩa là so sánh, đọ - cao thấp, trên dưới, tốt xấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • so sánh
  • đọ - cao thấp
  • trên dưới
  • tốt xấu

Chiết tự 较高下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 较giác — so sánh
  • 高cao — Good
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

较高下 nghĩa là gì?

较高下 dịch sang tiếng Việt là so sánh, đọ - cao thấp, trên dưới, tốt xấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 较高下 đọc thế nào?

较高下 đọc theo âm Hán Việt là giác cao hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 较高下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 较 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.