Đến nội dung chính

较多一些

Âm Hán Việt: giác đa nhất ta

较多一些 nghĩa là khá nhiều một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khá nhiều một chút

Chiết tự 较多一些: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 较giác — so sánh
  • 多đa — nhiều, đa
  • 一nhất — một
  • 些ta — chút ít, chút, ta

Câu hỏi thường gặp

较多一些 nghĩa là gì?

较多一些 dịch sang tiếng Việt là khá nhiều một chút.

Âm Hán Việt của 较多一些 đọc thế nào?

较多一些 đọc theo âm Hán Việt là giác đa nhất ta. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 较多一些

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 较 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.